bù hao

bù hao

Khi mua vật liệu xây dựng, người ta thường tính bù hao thêm 5% để phòng hụt trong thi công.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bồi thường, đắp cho một sự thiệt hại, hao hụt: Hành động đền , thêm vào để lại một khoản lỗ, một sự mất mát hoặc hao phí đã xảy ra.
    • Tính thêm vào để cho phần hao hụt dự kiến: Hành động tính toán, cộng thêm một lượng nhất định vào đơn giá hoặc tổng số để dự phòng cho sự hao hụt tự nhiên trong quá trình sản xuất, vận chuyển hoặc sử dụng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hàng hóa vận chuyển đường dài thường bị hư hỏng, nên công ty phải hao cho khách hàng.
    • Khi mua vật liệu xây dựng, người ta thường tính hao thêm 5% để phòng hụt trong thi công.
    • Số tiền thu được không đủ, chúng tôi phải hao thêm từ quỹ dự phòng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tính hao": Hành động tính toán, cộng thêm một tỷ lệ phần trăm vào số lượng hoặc chi phí để đắp cho sự hao hụt có thể xảy ra.

    • Khi lập dự toán, kỹ sư luôn phải tính hao cho gạch vỡ xi măng rơi vãi.
  • "Khoản hao": Danh từ hóa, chỉ số tiền hoặc vật chất được dùng để đắp cho sự thiệt hại.

    • Hợp đồng điều khoản về khoản hao nếu hàng hóa bị giảm chất lượng trong quá trình vận chuyển.
Biến thể từ gần giống
  • (động từ): đắp, bổ sung cho đủ.
    • Anh ấy tiền cho tôi số còn thiếu.
  • lỗ (cụm động từ): đắp cho khoản lỗ, thua thiệt.
    • Công ty đang cố gắng kinh doanh mặt hàng mới để lỗ.
  • Đền (động từ): Bồi thường bằng tiền hoặc của cải vật chất cho một thiệt hại.
    • Công ty bảo hiểm sẽ đền theo giá trị hợp đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Bồi thường: Đền bằng tiền, của cho sự thiệt hại.
  • đắp: Làm cho đầy đủ lại, bổ sung cho cân bằng.
  • Bổ sung: Thêm vào cho đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs theo cấu trúc tiếng Việt, kết hợp trực tiếp với tân ngữ hoặc trong các cụm từ cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định của tiếng Việt.)